Bảng tổng sắp huy chương Thế vận hội Mùa hè 1996 – Du Học Trung Quốc 2023 – Wiki Tiếng Việt

Hạng Quốc gia Vàng Bạc Đồng Tổng số 1  Hoa Kỳ 44 32 25 101 2  Nga 26 21 16 63 3  Đức 20 18 27 65 4  Trung Quốc 16 22 12 50 5  Pháp 15 7 15 37 6  Ý 13 10 12 35 7  Úc 9 9 23 41 8  Cuba 9 8 8 25 9  Ukraina 9 2 12 23 10  Hàn Quốc 7 15 5 27 11  Ba Lan 7 5 5 17 12  Hungary 7 4 10 21 13  Tây Ban Nha 5 6 6 17 14  România 4 7 9 20 15  Hà Lan 4 5 10 19 16  Hy Lạp 4 4 0 8 17  Cộng hòa Séc 4 3 4 11 18  Thụy Sĩ 4 3 0 7 19  Thổ Nhĩ Kỳ 4 1 1 6  Đan Mạch 4 1 1 6 21  Canada 3 11 8 22 22  Bulgaria 3 7 5 15 23  Nhật Bản 3 6 5 14 24  Kazakhstan 3 4 4 11 25  Brasil 3 3 9 15 26  New Zealand 3 2 1 6 27  Nam Phi 3 1 1 5 28  Ireland 3 0 1 4 29  Thụy Điển 2 4 2 8 30  Na Uy 2 2 3 7 31  Bỉ 2 2 2 6 32  Nigeria 2 1 3 6 33  CHDCND Triều Tiên 2 1 2 5 34  Algérie 2 0 1 3  Ethiopia 2 0 1 3 36  Anh Quốc 1 8 6 15 37  Belarus 1 6 8 15 38  Kenya 1 4 3 8 39  Jamaica 1 3 2 6 40  Phần Lan 1 2 1 4 41  Indonesia 1 1 2 4  Cộng hòa Liên bang Nam Tư 1 1 2 4 43  Slovakia 1 1 1 3  Iran 1 1 1 3 45  Armenia 1 1 0 2  Croatia 1 1 0 2 47  Thái Lan 1 0 1 2  Bồ Đào Nha 1 0 1 2 49  Ecuador 1 0 0 1  Costa Rica 1 0 0 1  Hồng Kông 1 0 0 1  Syria 1 0 0 1  Burundi 1 0 0 1 54  Argentina 0 2 1 3 55  Slovenia 0 2 0 2  Namibia 0 2 0 2 57  Áo 0 1 2 3 58  Uzbekistan 0 1 1 2  Moldova 0 1 1 2  Malaysia 0 1 1 2 61  Latvia 0 1 0 1  Tonga 0 1 0 1  Philippines 0 1 0 1  Bahamas 0 1 0 1  Zambia 0 1 0 1  Azerbaijan 0 1 0 1  Đài Bắc Trung Hoa 0 1 0 1 68  Gruzia 0 0 2 2  Maroc 0 0 2 2  Trinidad và Tobago 0 0 2 2 71  Mozambique 0 0 1 1  Litva 0 0 1 1  Israel 0 0 1 1  Ấn Độ 0 0 1 1  México 0 0 1 1  Tunisia 0 0 1 1  Mông Cổ 0 0 1 1  Puerto Rico 0 0 1 1  Uganda 0 0 1 1 Tổng số (79 quốc gia) 271 273 298 842

Source: https://vvc.vn
Category : Thể thao

BẠN CÓ THỂ QUAN TÂM