Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Trung Quốc – Wikipedia tiếng Việt

Quốc gia Lần đầu Trận T H B BT BB HS Argentina 2007 5 3 1 1 9 1 +8 Úc 1988 40 19 11 10 70 40 +30 Brasil 1986 10 1 4 5 7 20 -13 Cameroon 2015 1 1 0 0 1 0 +1 Canada 1987 28 14 5 9 50 28 +22 Chile 2009 2 1 0 1 2 1 +1 Đài Bắc Trung Hoa 1989 14 14 0 0 45 0 +45 Costa Rica 2016 2 1 1 0 3 2 +1 Croatia 2017 2 2 0 0 4 1 +3 Cộng hòa Séc 2004 1 1 0 0 1 0 +1 Đan Mạch 1991 16 10 4 3 32 13 +19 Anh 2005 5 3 1 1 6 3 +3 Phần Lan 1989 15 12 2 1 41 7 +34 Pháp 1990 10 4 3 3 11 10 +1 Đức 1991 30 8 6 16 30 55 -25 Ghana 1999 4 4 0 0 12 2 +10 Guam 1999 2 2 0 0 24 0 +24 Guatemala 2000 1 1 0 0 14 0 +14 Hồng Kông 1989 8 8 0 0 67 0 +67 Hungary 2007 1 1 0 0 4 0 +4 Iceland 2007 7 2 1 5 8 13 -5 Ấn Độ 1998 2 2 0 0 28 0 +28 Indonesia 1986 1 1 0 0 9 0 +9 Ý 1986 7 2 2 3 6 8 -2 Bờ Biển Ngà 1988 1 1 0 0 8 1 +7 Nhật Bản 1986 34 16 6 12 50 29 +21 Jordan 2006 3 3 0 0 27 1 +26 Kazakhstan 1995 2 2 0 0 16 0 +16 CHDCND Triều Tiên 1989 33 10 8 15 33 34 -1 Hàn Quốc 1990 38 27 5 6 98 25 +73 Malaysia 1986 2 2 0 0 17 0 +17 México 2000 10 7 3 0 14 2 +12 Myanmar 2004 3 3 0 0 19 0 +19 Hà Lan 1988 12 6 4 2 15 10 +5 New Zealand 1991 17 13 1 3 42 12 +30 Nigeria 2000 5 3 1 1 11 7 +4 Na Uy 1987 26 9 3 14 29 35 -6 Philippines 1995 3 3 0 0 47 0 +47 Bồ Đào Nha 1996 6 4 2 0 17 4 +13 România 1991 1 1 0 0 3 1 +2 Nga 1991 12 9 2 1 17 6 +11 Scotland 2003 2 2 0 0 4 0 +4 Serbia 1989 1 1 0 0 6 1 +5 Nam Phi 2003 4 4 0 0 28 0 +28 Tây Ban Nha 2015 2 0 0 2 2 5 -3 Thụy Điển 1987 26 7 9 10 24 33 -9 Thụy Sĩ 2009 1 1 0 0 2 0 +2 Thái Lan 1989 11 10 1 0 51 5 +46 Hoa Kỳ 1986 56 9 13 34 36 96 -60 Ukraina 1997 1 1 0 0 5 0 +5 Uzbekistan 1997 3 3 0 0 30 0 +30 Việt Nam 2002 12 12 0 0 46 2 +34 Wales 2011 1 1 0 0 2 1 +1 Zimbabwe 2011 1 1 0 0 3 0 +3

Source: https://vvc.vn
Category : Thể thao

BẠN CÓ THỂ QUAN TÂM