BXH FIFA nữ Thế Giới 2022, Bảng xếp hạng FIFA nữ mới nhất

1 Mỹ 1 2200 2192 8 0 Concacaf 2 Đức 2 2089 2091 2 0 Châu Âu 3 Hà Lan 3 2038 2023 15 1 Châu Âu 4

Pháp 4 2029 2032 3 1 Châu Âu 5 Thụy Điển 5 2016 2009 7 0 Châu Âu 6 Anh 6 1973 1999 26 0 Châu Âu 7 Brazil 7 1970 1958 12 1 Nam Mỹ 8 Canada 8 1967 1958 9 0 Concacaf 9 Australia 9 1950 1963 13 2 Châu Á 10 Bắc Triều Tiên 10 1940 0 1940 10 Châu Á 11 Nhật Bản 11 1937 1937 0 1 Châu Á 12 Na Uy 12 1936 1932 4 1 Châu Âu 13 Tây Ban Nha 13 1929 1919 10 1 Châu Âu 14 Trung Quốc 14 1875 1867 8 1 Châu Á 15 Italia 15 1874 1877 3 2 Châu Âu 16 Đan Mạch 16 1868 1868 0 2 Châu Âu 17 Iceland 17 1829 1826 3 1 Châu Âu 18 Bỉ 18 1814 1825 11 1 Châu Âu 19 Hàn Quốc 19 1810 1818 8 1 Châu Á 20 Thụy Sỹ 20 1800 1808 8 1 Châu Âu 21 Áo 21 1789 1796 7 1 Châu Âu 22 New Zealand 22 1757 1757 0 0 Châu Đại Dương 23 Scotland 23 1746 1762 16 2 Châu Âu 24 Phần Lan 24 1710 1701 9 1 Châu Âu 25 Nga 25 1703 1706 3 2 Châu Âu 26 Colombia 26 1703 1700 3 0 Nam Mỹ 27 Séc 27 1695 1689 6 0 Châu Âu 28 Mexico 28 1680 1686 6 0 Concacaf 29 Bồ Đào Nha 29 1669 1666 3 1 Châu Âu 30 Ba Lan 30 1668 1672 4 1 Châu Âu 31 Ukraine 31 1661 1702 41 7 Châu Âu 32 Xứ Wales 32 1658 1659 1 1 Châu Âu 33 Việt Nam 33 1657 1657 0 1 Châu Á 34 Ailen 34 1655 1659 4 3 Châu Âu 35 Argentina 35 1652 1659 7 4 Nam Mỹ 36 Costa Rica 36 1643 1644 1 1 Concacaf 37 Chile 37 1620 1628 8 1 Nam Mỹ 38 Nigeria 38 1620 1614 6 1 Châu Phi 39 Thái Lan 39 1596 1596 0 1 Châu Á 40 Đài Loan 40 1589 1589 0 1 Châu Á 41 Serbia 41 1572 1560 12 1 Châu Âu 42 Romania 42 1549 1538 11 0 Châu Âu 43 Uzbekistan 43 1533 1543 10 2 Châu Á 44 Hungary 44 1519 1524 5 1 Châu Âu 45 Myanmar 45 1511 1511 0 1 Châu Á 46 Slovakia 46 1510 1510 0 1 Châu Âu 47 Papua New Guinea 47 1504 1504 0 1 Châu Đại Dương 48 Bắc Ailen 48 1503 1466 37 1 Châu Âu 49 Paraguay 49 1489 1490 1 2 Nam Mỹ 50 Slovenia 50 1489 1476 13 2 Châu Âu 51 Jamaica 51 1460 1460 0 1 Concacaf 52 Cameroon 52 1459 1455 4 1 Châu Phi 53 Croatia 53 1442 1454 12 1 Châu Âu 54 Belarus 54 1436 1421 15 2 Châu Âu 55 Nam Phi 55 1431 1432 1 2 Châu Phi 56 Venezuela 56 1428 1425 3 1 Nam Mỹ 57 Ấn Độ 57 1425 1432 7 4 Châu Á 58 Bosnia-Herzegovina 58 1411 1412 1 1 Châu Âu 59 Jordan 59 1410 1419 9 59 Châu Á 60 Ghana 60 1403 1403 0 2 Châu Phi 61 Panama 61 1401 1401 0 2 Concacaf 62 Bờ Biển Ngà 62 1392 1392 0 1 Châu Phi 63 Haiti 63 1391 1391 0 1 Concacaf 64 Hy Lạp 64 1388 1388 0 1 Châu Âu 65 Ecuador 65 1386 1393 7 5 Nam Mỹ 66 Peru 66 1376 1376 0 66 Nam Mỹ 67 Fiji 67 1373 1373 0 3 Châu Đại Dương 68 Philippines 68 1369 1369 0 3 Châu Á 69 Thổ Nhĩ Kỳ 69 1360 1360 0 3 Châu Âu 70 Iran 70 1358 1358 0 70 Châu Á 71 Trinidad và Tobago 71 1354 1354 0 4 Concacaf 72 Israel 72 1351 1352 1 4 Châu Âu 73 Guinea Xích Đạo 73 1349 1356 7 73 Châu Phi 74 Uruguay 74 1346 1346 0 5 Nam Mỹ 75 Albania 75 1334 1331 3 5 Châu Âu 76 Hồng Kông 76 1329 1329 0 5 Châu Á 77 Azerbaijan 77 1320 1319 1 5 Châu Âu 78 Bulgaria 78 1309 1309 0 5 Châu Âu 79 Tuynidi 79 1304 1304 0 5 Châu Phi 80 Guatemala 80 1289 1290 1 5 Concacaf 81 Kazakhstan 81 1288 1288 0 5 Châu Âu 82 Marốc 82 1287 1287 0 5 Châu Phi 83 Guam 83 1282 1282 0 83 Châu Á 84

Mali 84 1276 1276 0 6 Châu Phi 85 Bahrain 85 1274 1274 0 85 Châu Á 86 Angiêri 86 1271 1271 0 7 Châu Phi 87 Senegal 87 1247 1247 0 7 Châu Phi 88 French Guiana 88 1244 1244 0 88 Concacaf 89 Tonga 89 1240 1240 0 8 Châu Đại Dương 90 Cuba 89 1240 1240 0 8 Concacaf 91 Bolivia 91 1238 1236 2 91 Nam Mỹ 92 Malaysia 92 1238 1238 0 9 Châu Á 93 Quần đảo Faroe 93 1235 1235 0 9 Châu Âu 94 Malta 94 1230 1234 4 9 Châu Âu 95 Indonesia 95 1222 1222 0 8 Châu Á 96 Moldova 96 1221 1224 3 10 Châu Âu 97 Latvia 97 1213 1216 3 9 Châu Âu 98 Montenegro 98 1208 1205 3 8 Châu Âu 99 New Caledonia 99 1208 1208 0 10 Châu Đại Dương 100 UAE 100 1201 1201 0 9 Châu Á 101 Nepal 101 1200 1200 0 9 Châu Á 102 Tahiti 102 1196 1196 0 9 Châu Đại Dương 103 Cook Islands 103 1194 1194 0 9 Châu Đại Dương 104 Zambia 104 1191 1191 0 9 Châu Phi 105 Puerto Rico 105 1182 1172 10 7 Concacaf 106 Estonia 106 1180 1185 5 10 Châu Âu 107 Congo 107 1178 1178 0 107 Châu Phi 108 Lítva 108 1175 1165 10 8 Châu Âu 109 Samoa 109 1169 1169 0 10 Châu Đại Dương 110 Cộng hoà Dominica 110 1162 1173 11 13 Concacaf 111 Congo DR 111 1159 1159 0 9 Châu Phi 112 Ethiopia 112 1151 1151 0 9 Châu Phi 113 El Salvador 113 1145 1164 19 12 Concacaf 114 Gambia 114 1143 1143 0 10 Châu Phi 115 Kosovo 115 1141 1128 13 6 Châu Âu 116 Solomon Islands 116 1140 1140 0 11 Châu Đại Dương 117 Honduras 117 1136 1136 0 11 Concacaf 118 Nicaragua 118 1134 1116 18 6 Concacaf 119 Zimbabwe 119 1132 1132 0 12 Châu Phi 120 Vanuatu 120 1131 1131 0 12 Châu Đại Dương 121 Palestine 120 1131 1131 0 120 Châu Á 122 Luxembourg 122 1119 1119 0 12 Châu Âu 123 Kyrgyzstan 123 1118 1118 0 12 Châu Á 124 Mông Cổ 124 1114 1114 0 124 Châu Á 125 Đảo Síp 125 1111 1113 2 12 Châu Âu 126 Georgia 126 1111 1111 0 12 Châu Âu 127 Angola 126 1111 1111 0 12 Châu Phi 128 Armenia 128 1104 1103 1 12 Châu Âu 129 Suriname 129 1093 1093 0 11 Concacaf 130 Singapore 130 1089 1089 0 130 Châu Á 131 Bắc Macedonia 131 1079 1097 18 14 Châu Âu 132 Gabon 132 1066 1066 0 13 Châu Phi 133 Burkina Faso 133 1062 1062 0 133 Châu Phi 134 St. Kitts và Nevis 134 1050 1050 0 14 Concacaf 135 Tajikistan 135 1035 1035 0 14 Châu Á 136 American Samoa 136 1030 1030 0 14 Châu Đại Dương 137 Bangladesh 137 1008 1008 0 137 Châu Á 138 Barbados 138 1002 1002 0 15 Concacaf 139 Bermuda 139 987 987 0 139 Concacaf 140 Kenya 140 986 986 0 16 Châu Phi 141 Saint Lucia 141 982 982 0 16 Concacaf 142 Tanzania 142 979 979 0 16 Châu Phi 143 Sri Lanka 143 968 968 0 16 Châu Á 144 Maldives 144 966 966 0 16 Châu Á 145 Li Băng 145 964 967 3 145 Châu Á 146 Namibia 146 956 956 0 17 Châu Phi 147 St. Vincent-the Grenadines 146 956 956 0 146 Concacaf 148 Dominica 148 913 913 0 148 Concacaf 149 Malawi 149 904 904 0 19 Châu Phi 150 Rwanda 150 899 899 0 150 Châu Phi 151 Grenada 151 892 892 0 151 Concacaf 152 Afghanistan 152 884 884 0 152 Châu Á 153 Botswana 153 879 879 0 22 Châu Phi 154 Uganda 154 868 868 0 154 Châu Phi 155 US Virgin Islands 155 843 843 0 23 Concacaf 156 Lesotho 156 842 842 0 23 Châu Phi 157 Eswatini 157 826 826 0 23 Châu Phi 158 Belize 158 824 824 0 23 Concacaf 159 Mozambique 159 814 814 0 23 Châu Phi 160 Antigua và Barbuda 160 787 787 0 23 Concacaf 161 Bhutan 161 769 769 0 161 Châu Á 162 Curacao 162 752 752 0 162 Concacaf 163 Andorra 163 749 749 0 25 Châu Âu 164

Comoros 164 733 733 0 25 Châu Phi 165 Aruba 165 724 724 0 25 Concacaf 166 Madagascar 166 691 691 0 25 Châu Phi 167 Mauritius 167 357 357 0 25 Châu Phi

Source: https://vvc.vn
Category : Thể thao

BẠN CÓ THỂ QUAN TÂM